Cập nhật 30/06/2026

Tổng hợp toàn diện
83 Quỹ Mở/ETFs Việt Nam

Nhất quán dữ liệu realtime đến tháng 6/2026 — giúp bạn chọn đúng quỹ phù hợp với bức tranh tài chính cá nhân của mình.

83
Quỹ mở
4
Loại quỹ
27
Công ty QLQ
22+
Năm dữ liệu lịch sử

Chọn quỹ đúng
chỉ trong 6 bước

🏥
01
Rà soát sức khỏe tài chính và xác định Hồ sơ rủi ro
Hiểu rõ tình trạng tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của bản thân trước khi đầu tư. Xem tại đây →
🗂️
02
Xác định loại quỹ phù hợp với bức tranh tài chính
Hiểu cách phân bổ quỹ theo từng lớp tài sản phù hợp với mục tiêu của bạn. Tham khảo →
🔍
03
Tra cứu và chọn các quỹ phù hợp
So sánh lợi nhuận, phí, quy mô và chiến lược của toàn bộ quỹ mở trên thị trường. Dùng công cụ →
📐
04
Mô phỏng đầu tư bằng số liệu cụ thể
Chạy mô phỏng DCA với dữ liệu NAV thực để xem tài sản tích lũy theo từng kịch bản. Dùng công cụ →
🤝
05
Tham khảo tư vấn chuyên sâu từ Cố vấn tài chính
Kết nối cùng chuyên gia để gắn kết quyết định đầu tư vào bức tranh tài chính cá nhân. Đăng ký →
💼
06
Đầu tư thực tế và quản lý danh mục
Theo dõi và quản lý toàn bộ danh mục CCQ của bạn trong một màn hình duy nhất. Dùng tính năng →

Khám phá 83 Quỹ Mở

CAGR (%/năm)
–5% 36%
Lợi nhuận 2025 (%)
–15% 55%
Phí quản lý (%/năm)
0% 2.1%
Quy mô (tỷ đ)
0 13.000 tỷ
Quy mô (tỷ đ)
0 13.000 tỷ
LN TB 3 năm (%)
–10% 50%
LN TB 5 năm (%)
–10% 50%
Tuổi quỹ (năm)
0 năm 23 năm
Mua tối thiểu (tối đa)
Ngân hàng giám sát
Hiển thị 0 quỹ
So sánh quỹ

So sánh tối đa 5 quỹ cạnh nhau

Chọn quỹ bằng nút "⊕ So sánh" trên mỗi thẻ quỹ ở trên, hoặc tìm kiếm bên dưới.

📊

Chọn 2–5 quỹ để bắt đầu so sánh.
Nhấn "⊕ So sánh" trên thẻ quỹ bên trên.

Tiền của bạn sẽ tăng thế nào?

Chọn chế độ mô phỏng phù hợp với mục tiêu của bạn.

Tiền của bạn
sẽ tăng thế nào?

Nhập số liệu thực tế và xem dự báo tài sản theo từng mức lợi nhuận.

đ
đ
tuổi
tuổi
hoặc chọn quỹ cụ thể:
% / năm
Số tiền dự kiến khi đến tuổi mục tiêu
⚠️ Đây là mô phỏng giả định dựa trên lãi kép đều đặn. Lợi nhuận thực tế có thể khác biệt đáng kể.
Thông tin đầu tư
1. Chọn loại quỹ
2. Chọn quỹ chính
3. Quỹ phụ so sánh (tối đa 5)
đ
Số tiền bỏ vào ngay từ kỳ đầu tiên
đ
Số tiền góp thêm đều đặn mỗi kỳ
Chọn ngày mua cố định mỗi kỳ (1–28)
Kỳ DCA đầu tiên trùng với kỳ bỏ vốn ban đầu
Bỏ tick nếu kỳ 1 chỉ bỏ vốn ban đầu, kỳ 2 mới bắt đầu DCA
Tổng giá trị danh mục
Lợi nhuận tuyệt đối (ROI**)
— · tính trên tổng vốn bỏ vào
Tổng CCQ tích lũy
chứng chỉ quỹ
Vốn ban đầu
bỏ vào ngay từ đầu
Tổng vốn DCA
Tổng vốn đã đầu tư
NAV cuối kỳ
₫ / CCQ
ROI** tổng
không tính thời gian
XIRR* · Lãi kép quy năm
tính theo từng dòng tiền
Biểu đồ tăng trưởng danh mục
Kỳ Ngày mua NAV mua (₫) Tiền đầu tư (₫) CCQ mua được CCQ lũy kế Tổng NAV (₫) Thay đổi so kỳ trước
Năm Tổng vốn đầu tư (₫) Tổng NAV cuối năm (₫) Lợi nhuận (₫) TSSL theo năm TSSL lũy kế
⚠️ Dữ liệu mô phỏng dựa trên lịch sử NAV thực của quỹ. Kết quả quá khứ không đảm bảo cho tương lai. Đây không phải khuyến nghị đầu tư.
** ROI = Tổng lãi ÷ Tổng vốn đầu tư. Cho biết bạn lãi bao nhiêu % trên số tiền đã bỏ vào — không tính yếu tố thời gian.
* XIRR = Lãi suất kép hàng năm tương đương, có tính đến thời điểm bỏ tiền vào mỗi kỳ. Dùng để so sánh với gửi tiết kiệm, trái phiếu hay kênh đầu tư khác.

Được hàng nghìn nhà đầu tư
tin tưởng sử dụng

Phản hồi thực từ cộng đồng nhà đầu tư cá nhân Việt Nam

Không biết chọn
quỹ nào phù hợp?

Cố vấn tài chính Hải Triều FP sẽ phân tích bức tranh tài chính hiện tại, đánh giá hồ sơ rủi ro và mục tiêu tài chính của bạn để đề xuất danh mục quỹ tối ưu.

🎯
Tư vấn cá nhân hóa
Dựa trên bức tranh tài chính, cơ cấu tài sản - nợ vay, hồ sơ rủi ro và mục tiêu tài chính của bạn
⏱️
Phản hồi trong 24 giờ
Cố vấn tài chính liên hệ trực tiếp cho bạn một cách nhanh chóng
🔒
Hoàn toàn bảo mật
Thông tin của bạn được bảo vệ tuyệt đối
Đăng ký tư vấn chuyên sâu
Điền thông tin — cố vấn sẽ liên hệ trong 24 giờ
🎉
Đã nhận yêu cầu của bạn!
Cố vấn tài chính Hải Triều FP sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ làm việc. Cảm ơn bạn đã tin tưởng!
Zalo